TKB TUẦN 11

- 0 / 0
Nguồn:
Người gửi: Đặng Văn Thạnh
Ngày gửi: 10h:52' 11-11-2023
Dung lượng: 65.8 KB
Số lượt tải: 0
Người gửi: Đặng Văn Thạnh
Ngày gửi: 10h:52' 11-11-2023
Dung lượng: 65.8 KB
Số lượt tải: 0
Số lượt thích:
0 người
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Thị Thu Thảo
Lớp 10A1
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Thu
Thảo
HĐ TN&HN - Thu
Thảo
Hóa - Bảo
GDTC - Thừa
Hóa - Bảo
NNgữ - Thúy
Tin - Thuận
Văn - Sáng
Hóa - Bảo
Tin - Thuận
GDĐP - Diệp H
NNgữ - Thúy
Lí - Nhạn
Toán - Trang
GDTC - Thừa
NNgữ - Thúy
GDQP - My
Sử - Thuấn
Văn - Sáng
Toán - Trang
Văn - Sáng
Toán - Trang
Lí - Nhạn
SHL + TN&HN - Thu
Thảo
CNgCK - Thu Thảo
CNgCK - Thu Thảo
Toán - Trang
Lí - Nhạn
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Trần Thị Bích Tuyền
Lớp 10A2
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Tuyền
HĐ TN&HN - Thúy
Hóa - Thạnh
Tin - Thuận
Văn - Sương
Toán - Tuyền
Toán - Tuyền
CNgCK - Thu Thảo
NNgữ - Hảo A
Sử - Xanh
Lí - Nhạn
Toán - Tuyền
CNgCK - Thu Thảo
GDQP - My
NNgữ - Hảo A
GDĐP - Diệp H
Lí - Nhạn
Lí - Nhạn
Tin - Thuận
GDTC - Nhi
GDTC - Nhi
Văn - Sương
Hóa - Thạnh
SHL + TN&HN Tuyền
Văn - Sương
NNgữ - Hảo A
Hóa - Thạnh
Toán - Tuyền
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THỜI KHOÁ BIỂU
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
Lớp 10A3
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
Số 5
GVCN: Nguyễn Thị Mỹ
Phượng
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN Phượng
GDTC - Hiển
Toán - Tốt
HĐ TN&HN - Hào
NNgữ - Nguyệt
GDQP - My
GDKT&PL - Hoa
Sinh - Thơ
GDKT&PL - Hoa
Toán - Tốt
NNgữ - Nguyệt
Tin - Thuận
Hóa - Bảo
GDĐP - Diệp H
Hóa - Bảo
Tin - Thuận
Toán - Tốt
GDTC - Hiển
Văn - Phượng
Văn - Phượng
Sinh - Thơ
Sử - Thuấn
Toán - Tốt
SHL + TN&HN Phượng
NNgữ - Nguyệt
Văn - Phượng
Hóa - Bảo
Sinh - Thơ
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Mai Thị Thu Sương
Lớp 10A4
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Sương
NNgữ - Hảo A
GDTC - Thừa
Sử - Thuấn
CN trồng trọt - Thơ
NNgữ - Hảo A
Văn - Sương
GDQP - My
CN trồng trọt - Thơ
GDKT&PL - Hoa
HĐ TN&HN - Sương
Lí - Mừng
Văn - Sương
GDKT&PL - Hoa
GDĐP - Diệp H
Văn - Sương
Văn - Sương
Lí - Mừng
Toán - Hảo T
Sử - Thuấn
Toán - Hảo T
GDTC - Thừa
Địa - Thuyên
Địa - Thuyên
NNgữ - Hảo A
Toán - Hảo T
Địa - Thuyên
SHL + TN&HN Sương
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THỜI KHOÁ BIỂU
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
Lớp 10A5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
Số 5
GVCN: Nguyễn Thị Như
Nguyệt
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN Nguyệt
GDQP - My
Toán - Quang
GDKT&PL - Hoa
Văn - Nhung V
GDTC - Hiển
NNgữ - Nguyệt
Toán - Quang
Sử - Xanh
Địa - Thuyên
Văn - Nhung V
CN trồng trọt - Thơ
NNgữ - Nguyệt
Toán - Quang
GDKT&PL - Hoa
GDTC - Hiển
Địa - Thuyên
Địa - Thuyên
Sử - Xanh
CN trồng trọt - Thơ
Lí - Cường
Văn - Nhung V
Lí - Cường
SHL + TN&HN Nguyệt
HĐ TN&HN - Sáng
GDĐP - Diệp H
Văn - Nhung V
NNgữ - Nguyệt
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Lê Như Hảo
Lớp 10A6
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Hảo A
CN trồng trọt - Thơ
GDTC - Nhi
Toán - Hảo T
Địa - Thuyên
Địa - Thuyên
HĐ TN&HN - Sáng
GDĐP - Diệp H
Toán - Hảo T
Văn - Nhung V
CN trồng trọt - Thơ
GDQP - My
Toán - Hảo T
GDTC - Nhi
Lí - Cường
Văn - Nhung V
Văn - Nhung V
GDKT&PL - Hoa
NNgữ - Hảo A
NNgữ - Hảo A
NNgữ - Hảo A
Địa - Thuyên
Văn - Nhung V
SHL + TN&HN - Hảo
A
Sử - Thuấn
Sử - Thuấn
GDKT&PL - Hoa
Lí - Cường
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Quốc My
Lớp 10A7
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - My
Văn - Phượng
GDTC - Hiển
Địa - Thuyên
GDQP - My
NNgữ - Ngân
HĐ TN&HN - My
Văn - Phượng
Lí - Cường
GDKT&PL - Thảo. Sử
Lí - Cường
Địa - Thuyên
Sử - Xanh
GDTC - Hiển
CN trồng trọt - Thơ
Văn - Phượng
NNgữ - Ngân
CN trồng trọt - Thơ
GDKT&PL - Thảo. Sử
GDĐP - Diệp H
Toán - Quang
Sử - Xanh
NNgữ - Ngân
SHL + TN&HN - My
Văn - Phượng
Toán - Quang
Toán - Quang
Địa - Thuyên
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Mai Văn Cầm
Lớp 10A8
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Cầm
Toán - Quang
CN trồng trọt - Thơ
Toán - Quang
GDĐP - Diệp H
Sử - Thuấn
HĐ TN&HN - Trinh
GDTC - Thừa
Toán - Quang
GDTC - Thừa
Địa - Thuyên
NNgữ - Ngân
GDKT&PL - Thảo. Sử
GDKT&PL - Thảo. Sử
Văn - Linh V
Địa - Thuyên
Văn - Linh V
NNgữ - Ngân
Sử - Thuấn
GDQP - My
Văn - Linh V
Địa - Toàn
Văn - Linh V
SHL + TN&HN - Cầm
Lí - Cầm
CN trồng trọt - Thơ
Lí - Cầm
NNgữ - Ngân
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Hà Lê Giang Nhạn
Lớp 10A9
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Nhạn
GDKT&PL - Thảo. Sử
Văn - Linh V
Sử - Xanh
Văn - Linh V
CN trồng trọt - Thơ
Lí - Nhạn
NNgữ - Thúy
Văn - Linh V
Địa - Toàn
Văn - Linh V
Lí - Nhạn
NNgữ - Thúy
GDTC - Thừa
Toán - Quang
Toán - Quang
CN trồng trọt - Thơ
GDTC - Thừa
NNgữ - Thúy
Địa - Toàn
Sử - Xanh
Toán - Quang
Địa - Toàn
SHL + TN&HN - Nhạn
HĐ TN&HN - Nhạn
GDQP - My
GDKT&PL - Thảo. Sử
GDĐP - Diệp H
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Hà Thị Minh Phương
Lớp 11A1
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN Phương
GDTC - Linh TD
GDTC - Linh TD
Hóa - Bảo
Toán - Thương T
Toán - Thương T
Văn - Phương
Tin - Hưng
NNgữ - Lan
HĐ TN&HN - Diệp H
Toán - Thương T
NNgữ - Lan
Toán - Thương T
NNgữ - Lan
Văn - Phương
GDQP - Viễn
Lí - Huệ
Văn - Phương
Lí - Huệ
Sinh - Trinh
Hóa - Bảo
Sinh - Trinh
Hóa - Bảo
SHL + TN&HN Phương
Lí - Huệ
Sử - Vâng
THỨ 6
THỨ 7
Tin - Hưng
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Thái Vũ Hoài Thương
Lớp 11A2
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN Thương S
HĐ TN&HN - Diệp H
Văn - Loan
Sử - Vâng
Lí - Huệ
NNgữ - Nguyệt
Sinh - Thương S
GDTC - Linh TD
Văn - Loan
Hóa - Bảo
Hóa - Bảo
NNgữ - Nguyệt
Lí - Huệ
Lí - Huệ
GDTC - Linh TD
Tin - Hưng
Toán - Đạt
Sinh - Thương S
NNgữ - Nguyệt
GDQP - Viễn
Tin - Hưng
Toán - Đạt
Toán - Đạt
SHL + TN&HN Thương S
Hóa - Bảo
Văn - Loan
THỨ 6
THỨ 7
Toán - Đạt
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Văn Chánh
Lớp 11A3
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Chánh
NNgữ - Mến
Sử - Vâng
Toán - Đạt
Toán - Đạt
Hóa - Chánh
Hóa - Chánh
GDTC - Nhi
Địa - Toàn
Toán - Đạt
Toán - Đạt
Sinh - Thương S
Hóa - Chánh
CNgCN - Thơ
GDTC - Nhi
Địa - Toàn
HĐ TN&HN - Diệp H
Văn - Hào
Sinh - Thương S
Văn - Hào
GDQP - Viễn
Sinh - Thương S
CNgCN - Thơ
SHL + TN&HN Chánh
NNgữ - Mến
Văn - Hào
THỨ 6
THỨ 7
NNgữ - Mến
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Huỳnh Thị Luyện
Lớp 11A4
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Luyện
Toán - Hảo T
Toán - Hảo T
Địa - Toàn
Tin - Trung
Toán - Hảo T
Văn - Phượng
GDKT&PL - Hoa
Sử - Vâng
Văn - Phượng
NNgữ - Luyện
NNgữ - Luyện
Văn - Phượng
Văn - Phượng
Địa - Toàn
GDKT&PL - Hoa
GDTC - Diệp TD
SHL + TN&HN Luyện
Lí - P. Thảo
Sử - Vâng
Tin - Trung
HĐ TN&HN - Viễn
GDQP - Viễn
GDTC - Diệp TD
NNgữ - Luyện
Địa - Toàn
THỨ 6
THỨ 7
Lí - P. Thảo
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Xuân Diện
Lớp 11A5
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Diện
GDKT&PL - Hoa
NNgữ - Hảo A
GDQP - Viễn
Địa - Nhung Đ
GDTC - Nhi
Sử - Thảo. Sử
NNgữ - Hảo A
GDTC - Nhi
Địa - Nhung Đ
Toán - Tốt
GDKT&PL - Hoa
Địa - Nhung Đ
NNgữ - Hảo A
Tin - Trung
Sử - Thảo. Sử
Lí - Cường
Lí - Cường
Văn - Diện
Tin - Trung
Toán - Tốt
Văn - Diện
HĐ TN&HN - Khải
SHL + TN&HN - Diện
Văn - Diện
Văn - Diện
THỨ 6
THỨ 7
Toán - Tốt
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Thương Tín
Lớp 11A6
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Tín
Sinh - Trinh
Tin - Trung
Sử - Thảo. Sử
GDTC - Diệp TD
GDTC - Diệp TD
NNgữ - Mến
GDQP - Viễn
Lí - P. Thảo
Sinh - Trinh
Lí - P. Thảo
Văn - Phương
Văn - Phương
NNgữ - Mến
Lí - P. Thảo
Hóa - Bảo
Hóa - Bảo
Toán - Tín
Hóa - Bảo
Toán - Tín
Văn - Phương
NNgữ - Mến
Tin - Trung
SHL + TN&HN - Tín
Toán - Tín
Toán - Tín
THỨ 6
THỨ 7
HĐ TN&HN - Diệp H
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Đào Khắc Nhi
Lớp 11A7
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Nhi
GDTC - Nhi
Lí - Cường
Văn - Sương
Toán - Tốt
NNgữ - Luyện
NNgữ - Luyện
Tin - Trung
Toán - Tốt
Văn - Sương
Địa - Nhung Đ
Lí - Cường
NNgữ - Luyện
GDQP - Viễn
GDKT&PL - Xanh
Địa - Nhung Đ
Tin - Trung
GDTC - Nhi
Văn - Sương
Sử - Thảo. Sử
Địa - Nhung Đ
HĐ TN&HN - Diệp H
Văn - Sương
SHL + TN&HN - Nhi
Sử - Thảo. Sử
Toán - Tốt
THỨ 6
THỨ 7
GDKT&PL - Xanh
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Trần Quốc Linh
Lớp 11A8
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Linh
TD
Văn - Loan
GDKT&PL - Xanh
Toán - Tốt
Sử - Vâng
GDTC - Linh TD
GDKT&PL - Xanh
Sử - Vâng
Địa - Nhung Đ
GDQP - Viễn
Tin - Trung
NNgữ - Diệu
Văn - Loan
Toán - Tốt
Toán - Tốt
Lí - P. Thảo
Văn - Loan
NNgữ - Diệu
Địa - Nhung Đ
GDTC - Linh TD
Văn - Loan
Địa - Nhung Đ
HĐ TN&HN - Diệp H
SHL + TN&HN - Linh
TD
Lí - P. Thảo
Tin - Trung
THỨ 6
THỨ 7
NNgữ - Diệu
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Lớp 11A9
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Hạnh
Tin - Trung
Địa - Toàn
NNgữ - Diệu
Văn - Loan
NNgữ - Diệu
Toán - Hạnh
Văn - Loan
Tin - Trung
NNgữ - Diệu
Địa - Toàn
Toán - Hạnh
Lí - P. Thảo
Địa - Toàn
Văn - Loan
GDKT&PL - Xanh
Lí - P. Thảo
GDTC - Diệp TD
Văn - Loan
Toán - Hạnh
HĐ TN&HN - Diệp H
Sử - Thảo. Sử
GDTC - Diệp TD
SHL + TN&HN - Hạnh
GDKT&PL - Xanh
Sử - Thảo. Sử
THỨ 6
THỨ 7
GDQP - Viễn
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Văn Hảo
Lớp 11A10
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Hảo T
Sử - Vâng
GDQP - Viễn
HĐ TN&HN - Diệp H
Lí - Cường
Lí - Cường
Văn - Loan
Toán - Hảo T
Tin - Hưng
Sử - Vâng
GDTC - Diệp TD
GDTC - Diệp TD
GDKT&PL - Hoa
Văn - Loan
Toán - Hảo T
Toán - Hảo T
Địa - Nhung Đ
NNgữ - Lan
NNgữ - Lan
Văn - Loan
NNgữ - Lan
GDKT&PL - Hoa
Văn - Loan
SHL + TN&HN - Hảo
T
Địa - Nhung Đ
Tin - Hưng
THỨ 6
THỨ 7
Địa - Nhung Đ
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Đào Thị Thương
Lớp 12A1
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Thương T
Văn - Hào
GDCD - Hoa
CNghệ - P. Thảo
NNgữ - Luyện
Văn - Hào
Toán - Thương T
Lí - Vinh
TD - Thừa
Văn - Hào
Hóa - Thạnh
Toán - Thương T
Sinh - Thương S
Lí - Vinh
NNgữ - Luyện
Hóa - Thạnh
Sử - Vâng
Toán - Thương T
NNgữ - Luyện
TD - Thừa
Địa - Toàn
Hóa - Thạnh
GDQP - My
Lí - Vinh
Tin - Thuận
NGLL - Thương T
Sử - Vâng
Tin - Thuận
Toán - Thương T
SHL - Thương T
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Thị Mến
Lớp 12A2
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Mến
Toán - Hạnh
Tin - Hưng
Sinh - Trinh
Tin - Hưng
Toán - Hạnh
Lí - Huệ
NNgữ - Mến
TD - Linh TD
Sử - Thuấn
Hóa - Công
Văn - Hào
NNgữ - Mến
Hóa - Công
GDQP - Viễn
NNgữ - Mến
Hóa - Công
TD - Linh TD
Toán - Hạnh
Lí - Huệ
CNghệ - P. Thảo
Văn - Hào
Lí - Huệ
GDCD - Lụa
Toán - Hạnh
NGLL - Mến
Địa - Nhung Đ
Văn - Hào
Sử - Thuấn
SHL - Mến
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Huỳnh Thị Trang
Lớp 12A3
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Trang
Toán - Trang
CNghệ - P. Thảo
Hóa - Thạnh
GDQP - Viễn
GDCD - Hoa
Toán - Trang
Toán - Trang
Hóa - Thạnh
NNgữ - Khải
Sử - Vâng
Lí - Vinh
Toán - Trang
Tin - Hưng
Hóa - Thạnh
NNgữ - Khải
NNgữ - Khải
Sinh - Trinh
Văn - Phương
Lí - Vinh
Sử - Vâng
TD - Hiển
Tin - Hưng
TD - Hiển
Văn - Phương
NGLL - Trang
Văn - Phương
Lí - Vinh
Địa - Toàn
SHL - Trang
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Thị Sáng
Lớp 12A4
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Sáng
Toán - Tín
Địa - Nhung Đ
NNgữ - Thúy
Lí - Nhạn
Lí - Nhạn
Toán - Tín
Toán - Tín
Sử - Thuấn
Hóa - Thạnh
Tin - Hưng
GDCD - Lụa
Toán - Tín
Văn - Sáng
Văn - Sáng
TD - Thừa
GDQP - Viễn
NNgữ - Thúy
Lí - Nhạn
Văn - Sáng
Hóa - Thạnh
CNghệ - P. Thảo
Sử - Thuấn
TD - Thừa
NNgữ - Thúy
NGLL - Sáng
Tin - Hưng
Sinh - Trinh
Hóa - Thạnh
SHL - Sáng
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Thái Thị Phương Lan
Lớp 12A5
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Lan
GDQP - Viễn
Văn - Phương
Tin - Hưng
Địa - Toàn
Văn - Phương
Lí - Vinh
NNgữ - Lan
Văn - Phương
TD - Hiển
GDCD - Hoa
Hóa - Chánh
Toán - Tuyền
Sử - Vâng
Hóa - Chánh
Lí - Vinh
Toán - Tuyền
Lí - Vinh
Toán - Tuyền
Tin - Hưng
TD - Hiển
Sử - Vâng
Toán - Tuyền
NNgữ - Lan
Hóa - Chánh
NGLL - Lan
NNgữ - Lan
Sinh - Thương S
CNghệ - P. Thảo
SHL - Lan
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Thị Huệ
Lớp 12A6
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Huệ
Văn - Diện
Sử - Thuấn
Văn - Diện
Toán - Tuyền
Tin - Thuận
NNgữ - Lan
Văn - Diện
GDQP - Viễn
Văn - Diện
Toán - Tuyền
Lí - Huệ
NNgữ - Lan
TD - Linh TD
NNgữ - Lan
Sinh - Thương S
Sử - Thuấn
Toán - Tuyền
Hóa - Chánh
NNgữ - Lan
TD - Linh TD
Tin - Thuận
CNghệ - P. Thảo
SHL - Huệ
Toán - Tuyền
NGLL - Huệ
Hóa - Chánh
Địa - Toàn
Lí - Huệ
GDCD - Lụa
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Phạm Thị Tú Trinh
Lớp 12A7
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Trinh
TD - Thừa
Hóa - Chánh
NNgữ - Mến
GDCD - Hoa
Lí - Huệ
Văn - Diện
Toán - Hạnh
Hóa - Chánh
NNgữ - Mến
Lí - Huệ
Văn - Diện
Toán - Hạnh
Toán - Hạnh
Tin - Hưng
Văn - Diện
Địa - Toàn
Toán - Hạnh
NNgữ - Mến
Văn - Diện
TD - Thừa
Tin - Hưng
Sử - Vâng
NNgữ - Mến
Sinh - Trinh
NGLL - Trinh
CNghệ - P. Thảo
Sử - Vâng
GDQP - Viễn
SHL - Trinh
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THỜI KHOÁ BIỂU
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
Lớp 12A8
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
Số 5
GVCN: Nguyễn Thị Hồng
Thúy
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Thúy
Văn - Sáng
Văn - Sáng
TD - Hiển
CNghệ - P. Thảo
GDCD - Lụa
NNgữ - Thúy
TD - Hiển
Văn - Sáng
Tin - Hưng
GDQP - Viễn
Sử - Thuấn
Văn - Sáng
NNgữ - Thúy
Sử - Thuấn
Sinh - Trinh
Toán - Thương T
Hóa - Chánh
Lí - Thu Thảo
Lí - Thu Thảo
Hóa - Chánh
NNgữ - Thúy
Toán - Thương T
Toán - Thương T
Toán - Thương T
NGLL - Thúy
Địa - Toàn
NNgữ - Thúy
Tin - Hưng
SHL - Thúy
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Minh Vinh
Lớp 12A9
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Vinh
Tin - Hưng
NNgữ - Luyện
Toán - Trang
Hóa - Thạnh
Sinh - Thương S
CNghệ - P. Thảo
Văn - Hào
NNgữ - Luyện
Toán - Trang
GDQP - My
TD - Hiển
Lí - Vinh
Văn - Hào
Địa - Nhung Đ
Văn - Hào
Tin - Hưng
GDCD - Lụa
Toán - Trang
TD - Hiển
Sử - Thuấn
Lí - Vinh
NNgữ - Luyện
Văn - Hào
Toán - Trang
NGLL - Vinh
Hóa - Thạnh
Sử - Thuấn
NNgữ - Luyện
SHL - Vinh
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Thị Thu Thảo
Lớp 10A1
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Thu
Thảo
HĐ TN&HN - Thu
Thảo
Hóa - Bảo
GDTC - Thừa
Hóa - Bảo
NNgữ - Thúy
Tin - Thuận
Văn - Sáng
Hóa - Bảo
Tin - Thuận
GDĐP - Diệp H
NNgữ - Thúy
Lí - Nhạn
Toán - Trang
GDTC - Thừa
NNgữ - Thúy
GDQP - My
Sử - Thuấn
Văn - Sáng
Toán - Trang
Văn - Sáng
Toán - Trang
Lí - Nhạn
SHL + TN&HN - Thu
Thảo
CNgCK - Thu Thảo
CNgCK - Thu Thảo
Toán - Trang
Lí - Nhạn
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Trần Thị Bích Tuyền
Lớp 10A2
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Tuyền
HĐ TN&HN - Thúy
Hóa - Thạnh
Tin - Thuận
Văn - Sương
Toán - Tuyền
Toán - Tuyền
CNgCK - Thu Thảo
NNgữ - Hảo A
Sử - Xanh
Lí - Nhạn
Toán - Tuyền
CNgCK - Thu Thảo
GDQP - My
NNgữ - Hảo A
GDĐP - Diệp H
Lí - Nhạn
Lí - Nhạn
Tin - Thuận
GDTC - Nhi
GDTC - Nhi
Văn - Sương
Hóa - Thạnh
SHL + TN&HN Tuyền
Văn - Sương
NNgữ - Hảo A
Hóa - Thạnh
Toán - Tuyền
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THỜI KHOÁ BIỂU
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
Lớp 10A3
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
Số 5
GVCN: Nguyễn Thị Mỹ
Phượng
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN Phượng
GDTC - Hiển
Toán - Tốt
HĐ TN&HN - Hào
NNgữ - Nguyệt
GDQP - My
GDKT&PL - Hoa
Sinh - Thơ
GDKT&PL - Hoa
Toán - Tốt
NNgữ - Nguyệt
Tin - Thuận
Hóa - Bảo
GDĐP - Diệp H
Hóa - Bảo
Tin - Thuận
Toán - Tốt
GDTC - Hiển
Văn - Phượng
Văn - Phượng
Sinh - Thơ
Sử - Thuấn
Toán - Tốt
SHL + TN&HN Phượng
NNgữ - Nguyệt
Văn - Phượng
Hóa - Bảo
Sinh - Thơ
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Mai Thị Thu Sương
Lớp 10A4
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Sương
NNgữ - Hảo A
GDTC - Thừa
Sử - Thuấn
CN trồng trọt - Thơ
NNgữ - Hảo A
Văn - Sương
GDQP - My
CN trồng trọt - Thơ
GDKT&PL - Hoa
HĐ TN&HN - Sương
Lí - Mừng
Văn - Sương
GDKT&PL - Hoa
GDĐP - Diệp H
Văn - Sương
Văn - Sương
Lí - Mừng
Toán - Hảo T
Sử - Thuấn
Toán - Hảo T
GDTC - Thừa
Địa - Thuyên
Địa - Thuyên
NNgữ - Hảo A
Toán - Hảo T
Địa - Thuyên
SHL + TN&HN Sương
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THỜI KHOÁ BIỂU
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
Lớp 10A5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
Số 5
GVCN: Nguyễn Thị Như
Nguyệt
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN Nguyệt
GDQP - My
Toán - Quang
GDKT&PL - Hoa
Văn - Nhung V
GDTC - Hiển
NNgữ - Nguyệt
Toán - Quang
Sử - Xanh
Địa - Thuyên
Văn - Nhung V
CN trồng trọt - Thơ
NNgữ - Nguyệt
Toán - Quang
GDKT&PL - Hoa
GDTC - Hiển
Địa - Thuyên
Địa - Thuyên
Sử - Xanh
CN trồng trọt - Thơ
Lí - Cường
Văn - Nhung V
Lí - Cường
SHL + TN&HN Nguyệt
HĐ TN&HN - Sáng
GDĐP - Diệp H
Văn - Nhung V
NNgữ - Nguyệt
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Lê Như Hảo
Lớp 10A6
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Hảo A
CN trồng trọt - Thơ
GDTC - Nhi
Toán - Hảo T
Địa - Thuyên
Địa - Thuyên
HĐ TN&HN - Sáng
GDĐP - Diệp H
Toán - Hảo T
Văn - Nhung V
CN trồng trọt - Thơ
GDQP - My
Toán - Hảo T
GDTC - Nhi
Lí - Cường
Văn - Nhung V
Văn - Nhung V
GDKT&PL - Hoa
NNgữ - Hảo A
NNgữ - Hảo A
NNgữ - Hảo A
Địa - Thuyên
Văn - Nhung V
SHL + TN&HN - Hảo
A
Sử - Thuấn
Sử - Thuấn
GDKT&PL - Hoa
Lí - Cường
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Quốc My
Lớp 10A7
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - My
Văn - Phượng
GDTC - Hiển
Địa - Thuyên
GDQP - My
NNgữ - Ngân
HĐ TN&HN - My
Văn - Phượng
Lí - Cường
GDKT&PL - Thảo. Sử
Lí - Cường
Địa - Thuyên
Sử - Xanh
GDTC - Hiển
CN trồng trọt - Thơ
Văn - Phượng
NNgữ - Ngân
CN trồng trọt - Thơ
GDKT&PL - Thảo. Sử
GDĐP - Diệp H
Toán - Quang
Sử - Xanh
NNgữ - Ngân
SHL + TN&HN - My
Văn - Phượng
Toán - Quang
Toán - Quang
Địa - Thuyên
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Mai Văn Cầm
Lớp 10A8
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Cầm
Toán - Quang
CN trồng trọt - Thơ
Toán - Quang
GDĐP - Diệp H
Sử - Thuấn
HĐ TN&HN - Trinh
GDTC - Thừa
Toán - Quang
GDTC - Thừa
Địa - Thuyên
NNgữ - Ngân
GDKT&PL - Thảo. Sử
GDKT&PL - Thảo. Sử
Văn - Linh V
Địa - Thuyên
Văn - Linh V
NNgữ - Ngân
Sử - Thuấn
GDQP - My
Văn - Linh V
Địa - Toàn
Văn - Linh V
SHL + TN&HN - Cầm
Lí - Cầm
CN trồng trọt - Thơ
Lí - Cầm
NNgữ - Ngân
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Hà Lê Giang Nhạn
Lớp 10A9
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Nhạn
GDKT&PL - Thảo. Sử
Văn - Linh V
Sử - Xanh
Văn - Linh V
CN trồng trọt - Thơ
Lí - Nhạn
NNgữ - Thúy
Văn - Linh V
Địa - Toàn
Văn - Linh V
Lí - Nhạn
NNgữ - Thúy
GDTC - Thừa
Toán - Quang
Toán - Quang
CN trồng trọt - Thơ
GDTC - Thừa
NNgữ - Thúy
Địa - Toàn
Sử - Xanh
Toán - Quang
Địa - Toàn
SHL + TN&HN - Nhạn
HĐ TN&HN - Nhạn
GDQP - My
GDKT&PL - Thảo. Sử
GDĐP - Diệp H
THỨ 5
THỨ 6
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 7
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Hà Thị Minh Phương
Lớp 11A1
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN Phương
GDTC - Linh TD
GDTC - Linh TD
Hóa - Bảo
Toán - Thương T
Toán - Thương T
Văn - Phương
Tin - Hưng
NNgữ - Lan
HĐ TN&HN - Diệp H
Toán - Thương T
NNgữ - Lan
Toán - Thương T
NNgữ - Lan
Văn - Phương
GDQP - Viễn
Lí - Huệ
Văn - Phương
Lí - Huệ
Sinh - Trinh
Hóa - Bảo
Sinh - Trinh
Hóa - Bảo
SHL + TN&HN Phương
Lí - Huệ
Sử - Vâng
THỨ 6
THỨ 7
Tin - Hưng
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Thái Vũ Hoài Thương
Lớp 11A2
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN Thương S
HĐ TN&HN - Diệp H
Văn - Loan
Sử - Vâng
Lí - Huệ
NNgữ - Nguyệt
Sinh - Thương S
GDTC - Linh TD
Văn - Loan
Hóa - Bảo
Hóa - Bảo
NNgữ - Nguyệt
Lí - Huệ
Lí - Huệ
GDTC - Linh TD
Tin - Hưng
Toán - Đạt
Sinh - Thương S
NNgữ - Nguyệt
GDQP - Viễn
Tin - Hưng
Toán - Đạt
Toán - Đạt
SHL + TN&HN Thương S
Hóa - Bảo
Văn - Loan
THỨ 6
THỨ 7
Toán - Đạt
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Văn Chánh
Lớp 11A3
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Chánh
NNgữ - Mến
Sử - Vâng
Toán - Đạt
Toán - Đạt
Hóa - Chánh
Hóa - Chánh
GDTC - Nhi
Địa - Toàn
Toán - Đạt
Toán - Đạt
Sinh - Thương S
Hóa - Chánh
CNgCN - Thơ
GDTC - Nhi
Địa - Toàn
HĐ TN&HN - Diệp H
Văn - Hào
Sinh - Thương S
Văn - Hào
GDQP - Viễn
Sinh - Thương S
CNgCN - Thơ
SHL + TN&HN Chánh
NNgữ - Mến
Văn - Hào
THỨ 6
THỨ 7
NNgữ - Mến
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Huỳnh Thị Luyện
Lớp 11A4
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Luyện
Toán - Hảo T
Toán - Hảo T
Địa - Toàn
Tin - Trung
Toán - Hảo T
Văn - Phượng
GDKT&PL - Hoa
Sử - Vâng
Văn - Phượng
NNgữ - Luyện
NNgữ - Luyện
Văn - Phượng
Văn - Phượng
Địa - Toàn
GDKT&PL - Hoa
GDTC - Diệp TD
SHL + TN&HN Luyện
Lí - P. Thảo
Sử - Vâng
Tin - Trung
HĐ TN&HN - Viễn
GDQP - Viễn
GDTC - Diệp TD
NNgữ - Luyện
Địa - Toàn
THỨ 6
THỨ 7
Lí - P. Thảo
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Xuân Diện
Lớp 11A5
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Diện
GDKT&PL - Hoa
NNgữ - Hảo A
GDQP - Viễn
Địa - Nhung Đ
GDTC - Nhi
Sử - Thảo. Sử
NNgữ - Hảo A
GDTC - Nhi
Địa - Nhung Đ
Toán - Tốt
GDKT&PL - Hoa
Địa - Nhung Đ
NNgữ - Hảo A
Tin - Trung
Sử - Thảo. Sử
Lí - Cường
Lí - Cường
Văn - Diện
Tin - Trung
Toán - Tốt
Văn - Diện
HĐ TN&HN - Khải
SHL + TN&HN - Diện
Văn - Diện
Văn - Diện
THỨ 6
THỨ 7
Toán - Tốt
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Thương Tín
Lớp 11A6
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Tín
Sinh - Trinh
Tin - Trung
Sử - Thảo. Sử
GDTC - Diệp TD
GDTC - Diệp TD
NNgữ - Mến
GDQP - Viễn
Lí - P. Thảo
Sinh - Trinh
Lí - P. Thảo
Văn - Phương
Văn - Phương
NNgữ - Mến
Lí - P. Thảo
Hóa - Bảo
Hóa - Bảo
Toán - Tín
Hóa - Bảo
Toán - Tín
Văn - Phương
NNgữ - Mến
Tin - Trung
SHL + TN&HN - Tín
Toán - Tín
Toán - Tín
THỨ 6
THỨ 7
HĐ TN&HN - Diệp H
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Đào Khắc Nhi
Lớp 11A7
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Nhi
GDTC - Nhi
Lí - Cường
Văn - Sương
Toán - Tốt
NNgữ - Luyện
NNgữ - Luyện
Tin - Trung
Toán - Tốt
Văn - Sương
Địa - Nhung Đ
Lí - Cường
NNgữ - Luyện
GDQP - Viễn
GDKT&PL - Xanh
Địa - Nhung Đ
Tin - Trung
GDTC - Nhi
Văn - Sương
Sử - Thảo. Sử
Địa - Nhung Đ
HĐ TN&HN - Diệp H
Văn - Sương
SHL + TN&HN - Nhi
Sử - Thảo. Sử
Toán - Tốt
THỨ 6
THỨ 7
GDKT&PL - Xanh
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Trần Quốc Linh
Lớp 11A8
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Linh
TD
Văn - Loan
GDKT&PL - Xanh
Toán - Tốt
Sử - Vâng
GDTC - Linh TD
GDKT&PL - Xanh
Sử - Vâng
Địa - Nhung Đ
GDQP - Viễn
Tin - Trung
NNgữ - Diệu
Văn - Loan
Toán - Tốt
Toán - Tốt
Lí - P. Thảo
Văn - Loan
NNgữ - Diệu
Địa - Nhung Đ
GDTC - Linh TD
Văn - Loan
Địa - Nhung Đ
HĐ TN&HN - Diệp H
SHL + TN&HN - Linh
TD
Lí - P. Thảo
Tin - Trung
THỨ 6
THỨ 7
NNgữ - Diệu
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Lớp 11A9
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Hạnh
Tin - Trung
Địa - Toàn
NNgữ - Diệu
Văn - Loan
NNgữ - Diệu
Toán - Hạnh
Văn - Loan
Tin - Trung
NNgữ - Diệu
Địa - Toàn
Toán - Hạnh
Lí - P. Thảo
Địa - Toàn
Văn - Loan
GDKT&PL - Xanh
Lí - P. Thảo
GDTC - Diệp TD
Văn - Loan
Toán - Hạnh
HĐ TN&HN - Diệp H
Sử - Thảo. Sử
GDTC - Diệp TD
SHL + TN&HN - Hạnh
GDKT&PL - Xanh
Sử - Thảo. Sử
THỨ 6
THỨ 7
GDQP - Viễn
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Văn Hảo
Lớp 11A10
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
CC + TN&HN - Hảo T
Sử - Vâng
GDQP - Viễn
HĐ TN&HN - Diệp H
Lí - Cường
Lí - Cường
Văn - Loan
Toán - Hảo T
Tin - Hưng
Sử - Vâng
GDTC - Diệp TD
GDTC - Diệp TD
GDKT&PL - Hoa
Văn - Loan
Toán - Hảo T
Toán - Hảo T
Địa - Nhung Đ
NNgữ - Lan
NNgữ - Lan
Văn - Loan
NNgữ - Lan
GDKT&PL - Hoa
Văn - Loan
SHL + TN&HN - Hảo
T
Địa - Nhung Đ
Tin - Hưng
THỨ 6
THỨ 7
Địa - Nhung Đ
Buổi chiều
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Đào Thị Thương
Lớp 12A1
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Thương T
Văn - Hào
GDCD - Hoa
CNghệ - P. Thảo
NNgữ - Luyện
Văn - Hào
Toán - Thương T
Lí - Vinh
TD - Thừa
Văn - Hào
Hóa - Thạnh
Toán - Thương T
Sinh - Thương S
Lí - Vinh
NNgữ - Luyện
Hóa - Thạnh
Sử - Vâng
Toán - Thương T
NNgữ - Luyện
TD - Thừa
Địa - Toàn
Hóa - Thạnh
GDQP - My
Lí - Vinh
Tin - Thuận
NGLL - Thương T
Sử - Vâng
Tin - Thuận
Toán - Thương T
SHL - Thương T
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Thị Mến
Lớp 12A2
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Mến
Toán - Hạnh
Tin - Hưng
Sinh - Trinh
Tin - Hưng
Toán - Hạnh
Lí - Huệ
NNgữ - Mến
TD - Linh TD
Sử - Thuấn
Hóa - Công
Văn - Hào
NNgữ - Mến
Hóa - Công
GDQP - Viễn
NNgữ - Mến
Hóa - Công
TD - Linh TD
Toán - Hạnh
Lí - Huệ
CNghệ - P. Thảo
Văn - Hào
Lí - Huệ
GDCD - Lụa
Toán - Hạnh
NGLL - Mến
Địa - Nhung Đ
Văn - Hào
Sử - Thuấn
SHL - Mến
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Huỳnh Thị Trang
Lớp 12A3
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Trang
Toán - Trang
CNghệ - P. Thảo
Hóa - Thạnh
GDQP - Viễn
GDCD - Hoa
Toán - Trang
Toán - Trang
Hóa - Thạnh
NNgữ - Khải
Sử - Vâng
Lí - Vinh
Toán - Trang
Tin - Hưng
Hóa - Thạnh
NNgữ - Khải
NNgữ - Khải
Sinh - Trinh
Văn - Phương
Lí - Vinh
Sử - Vâng
TD - Hiển
Tin - Hưng
TD - Hiển
Văn - Phương
NGLL - Trang
Văn - Phương
Lí - Vinh
Địa - Toàn
SHL - Trang
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Thị Sáng
Lớp 12A4
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Sáng
Toán - Tín
Địa - Nhung Đ
NNgữ - Thúy
Lí - Nhạn
Lí - Nhạn
Toán - Tín
Toán - Tín
Sử - Thuấn
Hóa - Thạnh
Tin - Hưng
GDCD - Lụa
Toán - Tín
Văn - Sáng
Văn - Sáng
TD - Thừa
GDQP - Viễn
NNgữ - Thúy
Lí - Nhạn
Văn - Sáng
Hóa - Thạnh
CNghệ - P. Thảo
Sử - Thuấn
TD - Thừa
NNgữ - Thúy
NGLL - Sáng
Tin - Hưng
Sinh - Trinh
Hóa - Thạnh
SHL - Sáng
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Thái Thị Phương Lan
Lớp 12A5
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Lan
GDQP - Viễn
Văn - Phương
Tin - Hưng
Địa - Toàn
Văn - Phương
Lí - Vinh
NNgữ - Lan
Văn - Phương
TD - Hiển
GDCD - Hoa
Hóa - Chánh
Toán - Tuyền
Sử - Vâng
Hóa - Chánh
Lí - Vinh
Toán - Tuyền
Lí - Vinh
Toán - Tuyền
Tin - Hưng
TD - Hiển
Sử - Vâng
Toán - Tuyền
NNgữ - Lan
Hóa - Chánh
NGLL - Lan
NNgữ - Lan
Sinh - Thương S
CNghệ - P. Thảo
SHL - Lan
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Thị Huệ
Lớp 12A6
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Huệ
Văn - Diện
Sử - Thuấn
Văn - Diện
Toán - Tuyền
Tin - Thuận
NNgữ - Lan
Văn - Diện
GDQP - Viễn
Văn - Diện
Toán - Tuyền
Lí - Huệ
NNgữ - Lan
TD - Linh TD
NNgữ - Lan
Sinh - Thương S
Sử - Thuấn
Toán - Tuyền
Hóa - Chánh
NNgữ - Lan
TD - Linh TD
Tin - Thuận
CNghệ - P. Thảo
SHL - Huệ
Toán - Tuyền
NGLL - Huệ
Hóa - Chánh
Địa - Toàn
Lí - Huệ
GDCD - Lụa
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Phạm Thị Tú Trinh
Lớp 12A7
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Trinh
TD - Thừa
Hóa - Chánh
NNgữ - Mến
GDCD - Hoa
Lí - Huệ
Văn - Diện
Toán - Hạnh
Hóa - Chánh
NNgữ - Mến
Lí - Huệ
Văn - Diện
Toán - Hạnh
Toán - Hạnh
Tin - Hưng
Văn - Diện
Địa - Toàn
Toán - Hạnh
NNgữ - Mến
Văn - Diện
TD - Thừa
Tin - Hưng
Sử - Vâng
NNgữ - Mến
Sinh - Trinh
NGLL - Trinh
CNghệ - P. Thảo
Sử - Vâng
GDQP - Viễn
SHL - Trinh
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THỜI KHOÁ BIỂU
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
Lớp 12A8
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
Số 5
GVCN: Nguyễn Thị Hồng
Thúy
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Thúy
Văn - Sáng
Văn - Sáng
TD - Hiển
CNghệ - P. Thảo
GDCD - Lụa
NNgữ - Thúy
TD - Hiển
Văn - Sáng
Tin - Hưng
GDQP - Viễn
Sử - Thuấn
Văn - Sáng
NNgữ - Thúy
Sử - Thuấn
Sinh - Trinh
Toán - Thương T
Hóa - Chánh
Lí - Thu Thảo
Lí - Thu Thảo
Hóa - Chánh
NNgữ - Thúy
Toán - Thương T
Toán - Thương T
Toán - Thương T
NGLL - Thúy
Địa - Toàn
NNgữ - Thúy
Tin - Hưng
SHL - Thúy
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
THPT NGÔ LÊ TÂN
Năm học 2023 - 2024
Học kỳ 1
THỜI KHOÁ BIỂU
Số 5
(Thực hiện từ ngày 13 tháng 11 năm 2023)
GVCN: Nguyễn Minh Vinh
Lớp 12A9
Buổi sáng
THỨ 2
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
ChCờ - Vinh
Tin - Hưng
NNgữ - Luyện
Toán - Trang
Hóa - Thạnh
Sinh - Thương S
CNghệ - P. Thảo
Văn - Hào
NNgữ - Luyện
Toán - Trang
GDQP - My
TD - Hiển
Lí - Vinh
Văn - Hào
Địa - Nhung Đ
Văn - Hào
Tin - Hưng
GDCD - Lụa
Toán - Trang
TD - Hiển
Sử - Thuấn
Lí - Vinh
NNgữ - Luyện
Văn - Hào
Toán - Trang
NGLL - Vinh
Hóa - Thạnh
Sử - Thuấn
NNgữ - Luyện
SHL - Vinh
THỨ 3
THỨ 4
THỨ 5
THỨ 6
THỨ 7
Buổi chiều
THỨ 2
 





